Page 7 - 新住民家庭婚姻教育教材研編計畫動畫說明手冊_中印
P. 7
第六單元:真不好受 26
生命歷程階段:懷孕及生產(懷孕後期與生產)
核心概念:1-3 認識雙方國家文化與習俗 3-3 雙方姻親相處與調適 4-1-1 社區資源
Phần 6: Thật khó chịu 66
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Mang thai và sinh nở (giai đoạn cuối mang thai + sinh nở)
Khái niệm cốt lõi: 1-3 Nhận biết văn hóa và phong tục quốc gia hai bên 3-3 Họ hàng hai bên
chung sống và điều tiết thích ứng 4-1-1 Nguồn hỗ trợ cộng đồng
第七單元:你好,我好,大家好 30
生命歷程階段:育兒(最大子女幼兒期階段)
核心概念:3-1 共親職教育 3-2 管教孩子的技巧 4-1-3 家務分工
Phần 7: Bạn tốt, Tôi tốt, Mọi người đều tốt 70
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Nuôi con (giai đoạn thời thơ thấu của đứa con lớn nhất)
Khái niệm cốt lõi: 3-1 Bố mẹ cùng nuôi dạy con cái 3-2 Kỹ năng quản lý giáo dục con cái
4-1-3 Phân công việc nhà
第八單元:孩子升小學,父母共同陪 34
生命歷程階段:育兒(最大子女學齡期階段)
核心概念:3-1 共親職教育 3-2 管教孩子的技巧 4-1-1 社區資源 4-1-3 家務分工
Phần 8: Con đi học, bố mẹ cùng đưa đi 74
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Nuôi con ( giai đoạn tuổi đi học của đứa con lớn nhất)
Khái niệm cốt lõi: 3-1 Bố mẹ cùng nuôi dạy con cái 3-2 Kỹ năng quản lý giáo dục con cái
4-1-1 Nguồn hỗ trợ cộng đồng 4-1-3 Phân công việc nhà
第九單元:走出「家門」的勇氣 38
生命歷程階段:工作與社會投入
核心概念:4-1 工作與家庭 4-1-2 了解相關法律規範 4-1-3 家務分工 4-1-4 家庭財
務規劃
Phần 9: Dũng khí bước ra khỏi “nhà”. 78
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Công việc và hòa nhập xã hội
Khái niệm cốt lõi: 4-1 Công việc và gia đình 4-1-2 Tìm hiểu quy phạm pháp luật liên quan
4-1-3 Phân công việc nhà 4-1-4 Quy hoạch tài chính gia đình
第十單元:有愛的地方就是家 42
生命歷程階段:融合與承諾
核心概念:1-3 認識雙方國家文化與習俗 3-3 雙方姻親相處與調適
Phần 10: Nơi có tình yêu thương chính là nhà 82
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Hòa nhập và cam kết
Khái niệm cốt lõi: 1-3 Nhận biết văn hóa và phong tục quốc gia hai bên 3-3 Họ hàng hai bên
chung sống và điều tiết thích ứng
04